Máy chiết rót 6 vòi HV-CR6V01 là máy chiết định lượng tự động dùng bơm piston servo, chiết đồng thời 6 chai trên băng tải. Máy chạy điện 220V, công suất 1,5 kW, năng suất 1.000 đến 2.000 chai/giờ, sai số định lượng ±0,5%, dải chiết 200 đến 1.000 ml. Thân máy dùng thép không gỉ SUS 304 và hợp kim nhôm, điều khiển bằng PLC và màn hình HMI cảm ứng 5,7 inch.
Một điểm khác biệt đáng chú ý của cấu hình này là nguồn điện. HV-CR6V01 dùng điện 220V, nên nhiều xưởng vừa chưa kéo được điện 3 pha vẫn lắp và chạy được máy mà không phải đầu tư hạ tầng điện trước.
Trước khi chốt cấu hình, nên gửi mẫu dung dịch và mẫu chai để chạy thử. Cùng một máy 6 vòi, sản phẩm loãng 250 ml và sản phẩm sệt 1.000 ml cho ra hai mức năng suất rất khác nhau.

I. Máy chiết rót 6 vòi HV-CR6V01 phù hợp với xưởng nào
Cấu hình 6 vòi hợp lý khi xưởng có đủ các điều kiện sau:
- Đóng chai dung tích 200 đến 1.000 ml, sản lượng ổn định. Với 7 giờ chạy thực mỗi ca, máy cho ra khoảng 7.000 đến 14.000 chai.
- Công đoạn chiết đang là nút thắt của dây chuyền, còn đóng nắp và dán nhãn phía sau đã đủ nhanh để nhận chai.
- Sản phẩm bán theo thể tích ghi trên nhãn, cần sai số định lượng chặt ở mức ±0,5%.
- Xưởng chưa có điện 3 pha 380V nhưng vẫn cần cấu hình nhiều đầu chiết.
- Có mặt bằng đặt băng tải và lối thao tác quanh một máy nặng 400 kg.
- Số mã hàng không quá nhiều, vì mỗi lần đổi dung tích đều phải căn chỉnh lại 6 vòi.
II. Thông số kỹ thuật máy chiết rót 6 vòi HV-CR6V01
| Thông số | Chi tiết |
| Model | HV-CR6V01 |
| Số lượng vòi chiết | 6 vòi tiêu chuẩn. Có thể đặt cấu hình khác theo yêu cầu sản xuất |
| Loại bơm | Piston servo |
| Năng suất (chai/giờ) | 1.000 đến 2.000 |
| Thể tích chiết (ml) | 200 đến 1.000 |
| Sai số định lượng | ±0,5% |
| Áp suất khí nén (MPa) | 0,4 đến 0,6 |
| Nguồn điện | 220V |
| Công suất | 1,5 kW |
| Điều khiển | PLC và màn hình HMI cảm ứng 5,7 inch |
| Vật liệu | Thép không gỉ SUS 304 và hợp kim nhôm |
| Trọng lượng | 400 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Thông số có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Trước khi chốt máy, kỹ thuật Hoa Việt cần kiểm tra dung dịch, dải thể tích, chiều cao chai, đường kính miệng chai và cách bố trí dây chuyền hiện có.

III. Bơm piston servo và cách máy giữ sai số ±0,5%
Mỗi vòi chiết có một piston riêng. Servo điều khiển hành trình piston theo thể tích cài trên màn hình HMI, thay vì chỉnh cơ bằng tay như các dòng piston cơ. Nhờ vậy sáu vòi giữ được cùng một thể tích trong từng chu kỳ và sai số nằm trong mức ±0,5%.
Một chu trình cơ bản gồm các bước:
- Băng tải biến tốc đưa chai vào vị trí chiết.
- Cảm biến quang điện phát hiện và giữ đúng nhóm sáu chai.
- Sáu piston hút nguyên liệu, định lượng theo thông số đã cài.
- Vòi chiết kiểu nhúng hạ xuống đáy chai rồi rút lên từ từ theo mức dâng của dung dịch.
- Băng tải đưa chai sang công đoạn đóng nắp.
Vòi kiểu nhúng là chi tiết đáng quan tâm với sản phẩm tạo bọt như dầu gội, sữa tắm hay nước rửa chén. Dòng chảy đi từ đáy chai lên nên hạn chế được bọt và tình trạng dây dung dịch ra miệng chai, giữ băng tải sạch trong cả ca chạy.
Máy tự dừng khi không có chai ở vị trí chiết, tránh chiết ra băng tải khi dòng chai bị gián đoạn.

IV. Năng suất thực tế phụ thuộc yếu tố nào
Mức 1.000 đến 2.000 chai/giờ là dải công bố. Năng suất thật trong xưởng thường nằm ở đâu đó trong dải này và chịu ảnh hưởng của các yếu tố sau:
- Dung tích chiết. Chai 250 ml đầy nhanh hơn chai 1.000 ml, nên cùng một máy sẽ cho ra số chai mỗi giờ khác nhau.
- Độ nhớt. Dung dịch càng đặc, thời gian hút và đẩy của piston càng dài.
- Mức tạo bọt. Sản phẩm nhiều bọt cần giảm tốc độ chiết để bọt không trào lên miệng chai.
- Tốc độ cấp chai. Nếu công nhân xếp chai thủ công, tốc độ xếp chai sẽ là giới hạn thật của dây chuyền.
- Tốc độ máy phía sau. Máy đóng nắp hoặc dán nhãn chậm hơn sẽ làm nghẽn chai và buộc máy chiết chạy chậm lại.
- Thời gian đổi mã hàng và vệ sinh giữa các lô.
Để lập yêu cầu đầu tư sát với sản lượng thật, có thể tham khảo cách tính công suất máy chiết rót trước khi so sánh các cấu hình.
V. Khi nào nên chọn 6 vòi thay vì 4 vòi
Số vòi chiết không phải tiêu chí duy nhất. Hai cấu hình dưới đây khác nhau rõ nhất ở nguồn điện và dải dung tích, chứ không đơn thuần ở số đầu chiết.
| Tiêu chí | HV-CR6V01 (6 vòi) | HV-CR4V01 (4 vòi) |
| Năng suất công bố | 1.000 đến 2.000 chai/giờ | 5 đến 15 lần chiết mỗi phút trên mỗi vòi |
| Dải thể tích chiết | 200 đến 1.000 ml | 50 đến 3.000 ml tùy dải piston |
| Nguồn điện | 220V | 3 pha 380V |
| Công suất điện | 1,5 kW | 1,0 kW |
| Sai số định lượng | ±0,5% | Độ chính xác định lượng từ 99% |
| Trọng lượng | 400 kg | Khoảng 500 kg |
| Phù hợp nhất khi | Chai dung tích phổ thông, ít mã hàng, xưởng chưa có điện 3 pha | Nhiều dải dung tích khác nhau, cần chiết cả chai nhỏ 50 ml lẫn can 3.000 ml |
Nếu sản phẩm của bạn trải trên nhiều dải dung tích, từ lọ 50 ml đến can 3.000 ml, hãy so sánh thêm với máy chiết rót 4 vòi HV-CR4V01 trước khi quyết định.
VI. Máy 6 vòi piston và máy 8 vòi bơm bánh răng khác nhau ở đâu
Hai dòng máy này cùng nằm trong dải năng suất 1.000 đến 2.000 chai/giờ, nên nhiều khách hàng phân vân khi so sánh. Điểm tách bạch nằm ở loại bơm.
| Tiêu chí | HV-CR6V01 piston servo | HV-BR8V bơm bánh răng |
| Năng suất | 1.000 đến 2.000 chai/giờ | 1.000 đến 2.000 chai/giờ |
| Sai số định lượng | ±0,5% | Nhỏ hơn hoặc bằng ±1% |
| Dải thể tích | 200 đến 1.000 ml | 100 đến 5.000 ml |
| Nguồn điện | 220V | 380V hoặc 220V |
| Công suất | 1,5 kW | 2,5 đến 7,5 kW tùy cấu hình |
| Áp suất khí nén | 0,4 đến 0,6 MPa | 0,6 đến 0,8 MPa |
Chọn HV-CR6V01 khi yêu cầu định lượng chặt và dung tích nằm gọn trong dải 200 đến 1.000 ml. Chọn máy chiết rót 8 vòi bơm bánh răng HV-BR8V khi cần chiết cả can lớn tới 5.000 ml và chấp nhận sai số rộng hơn.
VII. Máy chiết rót 6 vòi chiết được sản phẩm nào
Máy làm việc tốt với dung dịch loãng đến sệt vừa, đóng trong chai nhựa hoặc chai thủy tinh dung tích 200 đến 1.000 ml.
- Hóa mỹ phẩm và chất tẩy rửa: nước rửa chén, nước lau sàn, nước giặt, dầu gội, sữa tắm, nước xả vải.
- Mỹ phẩm: toner, nước tẩy trang, sữa dưỡng thể, dầu massage.
- Thực phẩm và đồ uống: nước mắm, giấm, siro, nước ép, dầu ăn.
- Hóa chất dân dụng: dung dịch vệ sinh công nghiệp, dung dịch pha loãng không ăn mòn inox 304.
Với sản phẩm chưa rõ độ nhớt, có thể đối chiếu biểu đồ độ nhớt chất lỏng để ước lượng trước, sau đó vẫn nên chạy thử trên mẫu thật.

VIII. Những trường hợp không nên chọn cấu hình 6 vòi tiêu chuẩn
Nên dừng lại và khảo sát kỹ hơn nếu xưởng rơi vào một trong các tình huống sau:
- Sản phẩm có hạt lớn, xác thịt hoặc cặn dễ lắng. Piston và vòi tiêu chuẩn dễ nghẹt.
- Dung dịch ăn mòn inox 304, gioăng hoặc đường ống thông thường.
- Cần chiết nóng ở nhiệt độ ổn định hoặc yêu cầu vô trùng nghiêm ngặt.
- Dung tích chiết nằm ngoài dải 200 đến 1.000 ml.
- Xưởng có quá nhiều mã hàng, mỗi ngày đổi dung tích vài lần. Thời gian căn chỉnh 6 vòi sẽ ăn hết phần năng suất tăng thêm.
- Các máy đóng nắp, dán nhãn phía sau chưa theo kịp 1.000 chai mỗi giờ.
- Mặt bằng chật, không đủ chỗ cho băng tải và lối thao tác quanh máy.
Các trường hợp này không có nghĩa là không chiết được. Chúng cho thấy máy cần đổi bơm, vật liệu, phễu, vòi, gioăng hoặc phương án gá chai.
IX. Yêu cầu hạ tầng trước khi lắp đặt
Nên chuẩn bị các hạng mục sau trước ngày máy về xưởng:
- Điện: nguồn 220V ổn định, aptomat và dây dẫn đủ tải cho công suất 1,5 kW.
- Khí nén: máy nén khí cấp được áp 0,4 đến 0,6 MPa liên tục. Nguồn khí dao động làm định lượng thiếu ổn định.
- Mặt bằng: nền phẳng, chịu được máy 400 kg, có lối đi hai bên băng tải để thao tác và vệ sinh.
- Thoát nước: vị trí thoát nước gần máy để vệ sinh cuối ca.
- Bố trí dây chuyền: xác định trước hướng đi của chai, vị trí máy đóng nắp và bàn đóng thùng.
X. Vệ sinh và đổi mã hàng trên cấu hình 6 vòi
Máy càng nhiều vòi, thời gian vệ sinh và đổi mã càng đáng kể. Quy trình gợi ý:
- Trước ca: kiểm tra áp khí nén, chạy không tải vài chu kỳ, chiết thử 6 chai và cân kiểm tra thể tích trước khi vào hàng loạt.
- Trong ca: lấy mẫu cân định kỳ, quan sát vòi có nhỏ giọt hay không, theo dõi dòng chai trên băng tải.
- Cuối ca: xả hết nguyên liệu trong phễu và đường ống, chạy nước sạch hoặc dung dịch vệ sinh qua cả 6 đường, tháo vòi ngâm rửa nếu sản phẩm dễ khô bám.
- Khi đổi mã hàng: cài lại thể tích trên HMI, chỉnh chiều cao vòi theo chai mới, chạy thử tối thiểu 20 chu kỳ tương đương 120 chai rồi mới chạy chính thức.
Đổi giữa hai sản phẩm khác nhóm, ví dụ từ nước rửa chén sang dầu ăn, cần vệ sinh kỹ hơn để tránh lẫn mùi và lẫn màu.

XI. Gợi ý dây chuyền đồng bộ với máy chiết rót 6 vòi
Máy chiết chỉ phát huy hết 1.000 đến 2.000 chai/giờ khi các công đoạn phía sau theo kịp. Cấu hình dây chuyền thường gặp:
- Băng tải cấp chai và máy chiết rót 6 vòi HV-CR6V01.
- Máy đóng nắp chai tự động đặt ngay sau máy chiết.
- Máy dán nhãn chai tròn tự động cho khâu hoàn thiện bao bì.
- Máy in date và bàn đóng thùng ở cuối chuyền.
Có thể xem thêm các cấu hình khác trong nhóm máy chiết rót tự động của Hoa Việt để chọn đúng quy mô đầu tư.
XII. Dịch vụ hỗ trợ khi mua máy chiết rót 6 vòi tại Hoa Việt
- Bảo hành 12 tháng, đổi mới nếu lỗi từ nhà sản xuất.
- Bảo trì trọn đời, hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng.
- Đào tạo vận hành trực tiếp tại cơ sở khách hàng.
- Cung cấp linh kiện thay thế chính hãng như piston, gioăng, van và vòi chiết.
- Chạy test mẫu trước khi khách hàng chốt cấu hình.
XIII. Câu hỏi thường gặp về máy chiết rót 6 vòi
1. Máy chiết rót 6 vòi chạy điện 220V hay 380V?
HV-CR6V01 dùng điện 220V, công suất 1,5 kW. Xưởng chưa có điện 3 pha vẫn lắp và chạy được máy này.
2. Năng suất có luôn đạt 2.000 chai mỗi giờ không?
Không. Mức 1.000 đến 2.000 chai/giờ là dải công bố. Năng suất thật phụ thuộc dung tích, độ nhớt, mức tạo bọt, tốc độ cấp chai và tốc độ các máy phía sau.
3. Máy chiết được dung dịch sệt không?
Chiết được dung dịch loãng đến sệt vừa như dầu gội, sữa tắm, nước rửa chén. Với kem đặc, gel kéo sợi hoặc sản phẩm có hạt, cần test mẫu trước và có thể phải đổi bơm hoặc vòi.
4. Có chiết được chai dung tích ngoài dải 200 đến 1.000 ml không?
Cấu hình tiêu chuẩn làm việc trong dải 200 đến 1.000 ml. Ngoài dải này cần đổi piston hoặc chọn dòng máy khác, kỹ thuật Hoa Việt sẽ tư vấn theo dung tích cụ thể.
5. Máy có cần khí nén không?
Có. Áp suất khí nén tham khảo là 0,4 đến 0,6 MPa. Nguồn khí dao động làm tốc độ và định lượng thiếu ổn định.
6. Nên chọn 6 vòi hay 4 vòi?
Chọn 6 vòi khi dung tích nằm trong dải 200 đến 1.000 ml, ít mã hàng và xưởng dùng điện 220V. Chọn 4 vòi khi cần chiết nhiều dải dung tích khác nhau, từ 50 ml đến 3.000 ml, và xưởng đã có điện 3 pha 380V.
7. Nên chuẩn bị bao nhiêu mẫu để test?
Nên chuẩn bị đủ nguyên liệu và bao bì để chạy tối thiểu 20 chu kỳ liên tục. Với sáu vòi, 20 chu kỳ tạo ra 120 chai, đủ để đánh giá độ ổn định định lượng.
Liên hệ nhận báo giá máy chiết rót 6 vòi
Để nhận cấu hình và báo giá HV-CR6V01, vui lòng gửi tên sản phẩm, dung tích chiết, ảnh hoặc mẫu chai, sản lượng mục tiêu mỗi ca và nguồn điện hiện có tại xưởng.
- CÔNG TY CỔ PHẨN THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ CÔNG NGHỆ MÁY HOA VIỆT
- Liên hệ ngay với chúng tôi qua số Hotline: 0981 983 234 – 0919.575.986
- Địa chỉ: Số 30 hẻm 42/58 Thịnh Liệt, phường Hoàng Mai, Hà Nội.
- Email: congnghemayhoaviet.vn@gmail.com







