Biểu đồ độ nhớt chất lỏng phổ biến trong máy chiết rót

congnghemayhoaviet 26/07/2025

Để chọn được máy chiết rót phù hợp, việc hiểu rõ độ nhớt của chất lỏng là điều quan trọng hàng đầu. Biểu đồ độ nhớt chất lỏng dưới đây được Công nghệ Máy Hoa Việt tổng hợp nhằm giúp bạn hình dung được độ đặc – loãng của các chất chiết rót phổ biến trong sản xuất thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất, dược phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác.

Dù đây là các giá trị ước tính trung bình ở điều kiện nhiệt độ phòng (khoảng 21°C hoặc 70°F), nhưng nó vẫn là công cụ hữu ích khi trao đổi với kỹ thuật viên về việc lựa chọn hệ thống chiết rót.

Biểu đồ độ nhớt chất lỏng – Công cụ lựa chọn máy chiết rót chính xác

I. Bảng độ nhớt tham khảo của các chất lỏng thông dụng (đơn vị: Centipoise – cP)

Vật liệu Độ nhớt (cP)
Nước 1
Sữa 3
Dầu động cơ SAE 10 85–140
Dầu động cơ SAE 30 420–650
Dầu Castrol 1
Siro bắp (Karo) 5
Mật ong 10
Sô-cô-la nóng 25
Sốt cà chua 50
Mù tạt 70
Kem chua 100
Bơ đậu phộng 250

Lưu ý: Chất càng đặc thì độ nhớt càng cao, hệ thống chiết rót sẽ cần điều chỉnh hoặc thiết kế riêng phù hợp.

Cần chọn máy chiết rót theo độ nhớt nguyên liệu liên hệ ngay với Hoa Việt theo số Hotline: 0981 983 234

Bảng độ nhớt tham khảo của các chất lỏng thông dụng

II. Độ nhớt là gì và tại sao cần quan tâm?

Độ nhớt là thước đo lực cản dòng chảy của chất lỏng – đơn vị phổ biến là Centipoise (cP) hoặc Millipascal-second (mPa·s). Một số chuyển đổi cơ bản:

  • 1 cP = 1 mPa·s
  • 100 cP = 1 Poise (P)
  • Centipoise = Centistoke × Khối lượng riêng

Phân loại chất lỏng theo đặc tính dòng chảy:

  • Chất lỏng Newtonian: Độ nhớt không thay đổi khi chịu tác động khuấy hoặc bơm (ví dụ: nước, dầu).
  • Chất Thixotropic: Độ nhớt giảm khi có lực tác động như khuấy hoặc áp lực (ví dụ: sốt cà chua, mayonnaise).
  • Chất bán rắn hoặc bột nhão: Cần thêm lực hoặc gia nhiệt để chuyển động – thường gặp ở mỹ phẩm, keo, bơ đậu phộng…

III. Gia nhiệt để giảm độ nhớt – Giải pháp cho vật liệu đặc

Một số vật liệu như nhựa epoxy, sáp, keo dán… ở trạng thái rắn hoặc bán rắn ở nhiệt độ phòng. Để chiết rót được, cần:

  • Gia nhiệt đến trên điểm nóng chảy để chuyển sang thể lỏng.
  • Duy trì nhiệt độ cao suốt quá trình vận chuyển bằng tủ gia nhiệt hoặc ống dẫn nhiệt.
  • Tránh tắc nghẽn hoặc sai số định lượng trong bơm chiết rót bằng cách giữ vật liệu ở trạng thái chảy ổn định.

Tham khảo bài viết:

IV. Bảng chuyển đổi độ nhớt – Hỗ trợ định lượng chính xác

Centipoise (CPS)/Millipascal (mPas) Poise (P) Centistokes (CKS) Stokes (S) Saybolt Universal (SSU)
1 0.01 1 0.01 31
2 0.02 2 0.02 34
4 0.04 4 0.04 38
7 0.07 7 0.07 47
10 0.1 10 0.1 60
15 0.15 15 0.15 80
20 0.2 20 0.2 100
25 0.24 25 0.24 130
30 0.3 30 0.3 160
40 0.4 40 0.4 210
50 0.5 50 0.5 260
60 0.6 60 0.6 320
70 0.7 70 0.7 370
80 0.8 80 0.8 430
90 0.9 90 0.9 480
100 1 100 1 530
120 1.2 120 1.2 580
140 1.4 140 1.4 690
160 1.6 160 1.6 790
180 1.8 180 1.8 900
200 2 200 2 1000
220 2.2 220 2.2 1100
240 2.4 240 2.4 1200
260 2.6 260 2.6 1280
280 2.8 280 2.8 1380
300 3 300 3 1475
320 3.2 320 3.2 1530
340 3.4 340 3.4 1630
360 3.6 360 3.6 1730
380 3.8 380 3.8 1850
400 4 400 4 1950
420 4.2 420 4.2 2050
440 4.4 440 4.4 2160
460 4.6 460 4.6 2270
480 4.8 480 4.8 2380
500 5 500 5 2480
550 5.5 550 5.5 2660
600 6 600 6 2900
700 7 700 7 3380
800 8 800 8 3880
900 9 900 9 4300
1000 10 1000 10 4600
1100 11 1100 11 5200
1200 12 1200 12 5620
1300 13 1300 13 6100
1400 14 1400 14 6480
1500 15 1500 15 7000
1600 16 1600 16 7500
1700 17 1700 17 8000
1800 18 1800 18 8500
1900 19 1900 19 9000
2000 20 2000 20 9400
2100 21 2100 21 9850
2200 22 2200 22 10300
2300 23 2300 23 10750
2400 24 2400 24 11200
2500 25 2500 25 11600
3000 30 3000 30 14500
3500 35 3500 35 16500
4000 40 4000 40 18500
4500 45 4500 45 21000
5000 50 5000 50 23500
5500 55 5500 55 26000
6000 60 6000 60 28000
6500 65 6500 65 30000
7000 70 7000 70 32500
7500 75 7500 75 35000
8000 80 8000 80 37000
8500 85 8500 85 39500
9000 90 9000 90 41080
9500 95 9500 95 43000
15000 150 15000 150 69400
20000 200 20000 200 92500
30000 300 30000 300 138500
40000 400 40000 400 185000
50000 500 50000 500 231000
60000 600 60000 600 277500
70000 700 70000 700 323500
80000 800 80000 800 370000
90000 900 90000 900 415500
100000 1000 100000 1000 462000
125000 1250 125000 1250 578000
150000 1500 150000 1500 694000
175000 1750 175000 1750 810000
200000 2000 200000 2000 925000

V. Kết luận – Tối ưu lựa chọn máy chiết rót với dữ liệu độ nhớt

Biểu đồ và bảng độ nhớt không chỉ giúp hình dung độ đặc – loãng của vật liệu, mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến việc lựa chọn:

  • Kiểu bơm định lượng (bơm piston, bơm nhu động, bơm trục vít…)
  • Công suất và tốc độ chiết
  • Có cần gia nhiệt không?
  • Có cần bộ trộn hay không?

>> Tham khảo bài viết: Kinh nghiệm chọn mua máy chiết rót phù hợp

Liên hệ ngay đội ngũ kỹ thuật của Công nghệ Máy Hoa Việt qua số 0981 983 234 – chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí để bạn chọn đúng loại máy, đúng công nghệ và tối ưu ngân sách!

5/5 (1 Review)

Tin Liên Quan