Máy nhũ hóa chân không mỹ phẩm HV-NH100L là hệ thống nhũ hóa dung tích 100L dành cho các công thức mỹ phẩm dạng kem, lotion và nhũ tương cần phối hợp khuấy trộn, đồng hóa, gia nhiệt/làm mát và kiểm soát không khí cuốn vào sản phẩm.
Máy tích hợp đầu đồng hóa rotor–stator tốc độ cao, cánh khuấy vét thành, bồn kín và hệ thống chân không. Cấu hình phù hợp với các xưởng mỹ phẩm cần chuẩn hóa mẻ sản xuất thay cho phương pháp khuấy thủ công hoặc sử dụng nhiều thiết bị rời.
Tuy nhiên, 100L không đồng nghĩa với 100kg nguyên liệu/mẻ. Trước khi đặt máy cần xác định tỷ trọng, độ nhớt, khối lượng mẻ, tỷ lệ nạp bồn, nhiệt độ công nghệ và yêu cầu chân không.
Nếu doanh nghiệp chưa xác định được dung tích phù hợp, nên xem trước các dòng máy nhũ hóa công nghiệp hoặc kinh nghiệm chọn mua máy nhũ hóa theo quy mô xưởng.

I. Thông số kỹ thuật máy nhũ hóa chân không mỹ phẩm HV-NH100L
| Thông số | Cấu hình |
|---|---|
| Model | HV-NH100L |
| Dòng máy | Máy nhũ hóa chân không mỹ phẩm |
| Dung tích danh định | 100L |
| Vật liệu phần tiếp xúc nguyên liệu | SUS316L |
| Độ dày bồn theo cấu hình hiện tại | 4 mm |
| Vỏ ngoài và khung | SUS304 |
| Bề mặt tiếp xúc | Đánh bóng, Ra ≤ 0,8 µm theo cấu hình |
| Tốc độ đầu đồng hóa | Điều chỉnh 0–4.500 vòng/phút |
| Tốc độ cánh khuấy vét | Điều chỉnh 0–63 vòng/phút |
| Áp suất chân không làm việc | Khoảng -0,06 đến -0,08 MPa |
| Hệ thống nhiệt | Gia nhiệt và trao đổi nhiệt qua áo bồn |
| Dải nhiệt cấu hình | Khoảng 30–120°C |
| Nguồn điện | 380V / 50Hz / 3 pha |
| Điều khiển | Biến tần; có thể cấu hình theo yêu cầu |
| Bảo hành | 12 tháng |
Lưu ý: Công suất motor, thể tích làm việc, nguồn gia nhiệt, cấu hình PLC/HMI, bồn pha dầu pha nước và kích thước tổng thể cần được xác nhận trên báo giá/bản vẽ kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Đây là điểm quan trọng với thiết bị B2B: không nên ký hợp đồng chỉ dựa vào tên “máy 100L”.

II. HV-NH100L giải quyết vấn đề gì trong sản xuất mỹ phẩm?
Một mẻ mỹ phẩm dạng nhũ tương không chỉ cần “khuấy đều”.
Trong bồn có thể đồng thời diễn ra nhiều quá trình:
- Hòa tan nguyên liệu;
- Phân tán pha dầu và pha nước;
- Phân tán bột;
- Tạo nhũ tương;
- Đồng hóa;
- Gia nhiệt;
- Làm nguội;
- Kiểm soát không khí bị cuốn vào sản phẩm.
Nếu chỉ sử dụng một cánh khuấy thông thường, một số công thức vẫn có thể tạo được sản phẩm. Nhưng khi độ nhớt tăng hoặc yêu cầu về cảm quan và tính lặp lại giữa các mẻ cao hơn, hệ thống khuấy đơn giản có thể không còn phù hợp.
HV-NH100L kết hợp khuấy tốc độ thấp + rotor–stator tốc độ cao + bồn kín + chân không + kiểm soát nhiệt độ trong cùng hệ thống.
Mục tiêu là giúp kỹ thuật viên kiểm soát nhiều biến số của quá trình trong một thiết bị thay vì xử lý thủ công từng bước.
III. Cấu tạo của máy nhũ hóa chân không mỹ phẩm 100L
1. Bồn nhũ hóa
Bồn chính là nơi diễn ra quá trình phối trộn và nhũ hóa.
Phần tiếp xúc nguyên liệu của cấu hình HV-NH100L sử dụng SUS316L. Bồn có áo trao đổi nhiệt để phục vụ quá trình gia nhiệt hoặc làm nguội tùy công thức.
Khi đánh giá bồn, doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra vật liệu.
Cần xem thêm:
- Bề mặt hoàn thiện;
- Mối hàn;
- Vị trí van;
- Đường ống;
- Điểm giữ nguyên liệu;
- Khả năng xả hết sản phẩm;
- Khả năng tiếp cận để vệ sinh.
Một bồn dùng inox tốt nhưng có nhiều điểm lưu sản phẩm vẫn có thể khó vệ sinh sau mỗi mẻ.
2. Cánh khuấy và cánh vét thành
Rotor–stator không thể thay thế hoàn toàn hệ khuấy tốc độ thấp.
Với sản phẩm dạng kem hoặc lotion có độ nhớt tăng dần trong quá trình làm nguội, nguyên liệu ở sát thành bồn cần được đưa trở lại vùng tuần hoàn.
Cánh vét giúp hạn chế lớp nguyên liệu bám lâu trên bề mặt truyền nhiệt và hỗ trợ tạo dòng tuần hoàn trong bồn.
Đây là chi tiết đặc biệt quan trọng khi sản xuất:
- Kem dưỡng;
- Kem dưỡng thể;
- Kem chống nắng;
- Lotion đặc;
- Nhũ tương có độ nhớt cao.

3. Đầu đồng hóa rotor–stator
Đầu rotor–stator tạo vùng lực cắt cao.
Khi rotor quay, nguyên liệu được kéo qua vùng khe hẹp giữa rotor và stator. Quá trình này hỗ trợ phân tán các pha và giảm kích thước giọt trong nhũ tương.
HV-NH100L sử dụng biến tần để điều chỉnh tốc độ theo từng giai đoạn sản xuất.
Không nên mặc định: RPM càng cao → sản phẩm càng tốt.
Tốc độ phù hợp phụ thuộc công thức, độ nhớt, tỷ lệ pha, nhiệt độ, đường kính rotor–stator và thời gian xử lý.
Một số nguyên liệu nhạy nhiệt cũng không nên lực cắt cao lâu hơn mức cần thiết.
4. Hệ thống chân không
Bồn kín kết hợp bơm chân không cho phép giảm áp suất bên trong bồn trong những giai đoạn phù hợp của quy trình.
Vai trò quan trọng nhất là hạn chế không khí bị cuốn vào hỗn hợp trong quá trình khuấy và đồng hóa.
Điều này hữu ích với các sản phẩm yêu cầu bề mặt mịn, ít bọt hoặc khó khử khí sau khi khuấy.
Tuy nhiên, chân không không thể thay thế công thức nhũ hóa.
Nếu sai chất nhũ hóa, sai tỷ lệ pha hoặc quy trình nhiệt không phù hợp, chỉ tăng mức chân không sẽ không giải quyết được nguyên nhân.
Xem thêm lợi ích của hệ thống hút chân không trong máy nhũ hóa.
5. Hệ thống gia nhiệt và làm nguội
Nhiều công thức mỹ phẩm yêu cầu pha dầu và pha nước được đưa đến một vùng nhiệt độ nhất định trước khi tạo nhũ.
Sau giai đoạn nhũ hóa, quá trình làm nguội cũng cần được kiểm soát.
Vì vậy, khi chọn máy phải xét cả:
thời gian gia nhiệt + khả năng giữ nhiệt + thời gian hạ nhiệt.
Không nên chỉ hỏi “máy gia nhiệt được tối đa bao nhiêu độ”.
6. Hệ thống điều khiển
Biến tần giúp điều chỉnh tốc độ cánh khuấy và đầu đồng hóa theo công thức.
Với cơ sở có nhiều công thức hoặc cần giảm phụ thuộc vào kinh nghiệm người vận hành, có thể cân nhắc hệ thống PLC/HMI để quản lý các bước như:
- Thời gian khuấy;
- Tốc độ;
- Nhiệt độ;
- Chân không;
- Các bước của công thức.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm hệ thống điều khiển PLC trên máy nhũ hóa.

IV. HV-NH100L phù hợp sản xuất sản phẩm nào?
Máy phù hợp nhất với các sản phẩm mỹ phẩm có quá trình tạo nhũ hoặc cần xử lý hỗn hợp có độ nhớt từ thấp đến tương đối cao.
| Nhóm sản phẩm | Mức phù hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Kem dưỡng da | Cao | Cần phối hợp khuấy, nhũ hóa và kiểm soát nhiệt |
| Kem dưỡng thể | Cao | Độ nhớt tăng khi làm nguội, cần cánh vét |
| Lotion | Cao | Thường là hệ nhũ tương dầu – nước |
| Kem chống nắng | Cao | Có thể cần phân tán pha dầu, bột và kiểm soát độ đồng đều |
| Sữa dưỡng | Cao | Cần nhũ hóa và hạn chế bọt |
| Serum dạng sữa/nhũ tương | Phù hợp | Tùy độ nhớt và công thức |
| Gel | Tùy công thức | Không phải gel nào cũng cần rotor–stator hoặc chân không |
| Dầu gội/sữa tắm | Tùy công thức | Nhiều công thức chỉ cần bồn khuấy phù hợp |
Điểm quan trọng là không chọn máy theo tên sản phẩm.
Hai loại kem chống nắng khác nhau có thể yêu cầu cấu hình khác nhau nếu một công thức chứa lượng bột lớn còn công thức kia chủ yếu là pha lỏng.
V. Khi nào không nên chọn HV-NH100L?
Hoa Việt không khuyến nghị dùng máy nhũ hóa chân không chỉ vì đây là thiết bị có nhiều chức năng.
HV-NH100L có thể là lựa chọn dư thừa khi sản phẩm:
- Chỉ cần hòa tan các chất lỏng vào nhau;
- Có độ nhớt rất thấp;
- Không cần tạo nhũ tương;
- Gần như không gặp vấn đề cuốn khí;
- Chỉ sản xuất vài lít mỗi mẻ;
- Đang ở giai đoạn R&D chưa chốt công thức.
Trong những trường hợp đó, máy khuấy, máy đồng hóa phòng thí nghiệm hoặc một cấu hình đơn giản hơn có thể có tổng chi phí sở hữu thấp hơn.
Với giai đoạn thử công thức, có thể tham khảo máy nhũ hóa đồng hóa phòng thí nghiệm.
VI. Máy 100L có sản xuất được 100kg mỹ phẩm mỗi mẻ không?
Không thể kết luận chỉ từ hai con số 100L và 100kg.
Lít là đơn vị thể tích.
Kg là đơn vị khối lượng.
Muốn quy đổi cần biết tỷ trọng của sản phẩm.
Có thể ước tính sơ bộ: Thể tích nguyên liệu = Khối lượng mẻ / Tỷ trọng
Sau đó còn phải chừa khoảng không gian vận hành trong bồn.
Công thức kích thước sơ bộ: Dung tích bồn danh định ≈ Khối lượng mẻ / Tỷ trọng / Tỷ lệ nạp thiết kế
Ví dụ:
Một xưởng muốn chạy 75kg lotion/mẻ.
Giả sử tỷ trọng lotion gần 1kg/L và kỹ sư thiết kế cho phép mức nạp 75%: 75 / 1 / 0,75 = 100L
Trong trường hợp giả định này, bồn 100L có thể phù hợp.
Nhưng nếu muốn sản xuất 100kg/mẻ: 100 / 1 / 0,75 ≈ 133L
Khi đó bồn danh định 100L không còn phù hợp với giả định trên.
Tỷ lệ nạp thực tế không cố định cho tất cả sản phẩm. Nó phụ thuộc thiết kế rotor–stator, vị trí cánh khuấy, mức tạo bọt và tính chất nguyên liệu.
Vì vậy, khi yêu cầu báo giá HV-NH100L, hãy cung cấp kg/mẻ + tỷ trọng + độ nhớt, thay vì chỉ nói sản lượng mỗi ngày.

VII. Chân không giúp gì cho một mẻ mỹ phẩm?
Có một hiểu nhầm phổ biến:
“Hút chân không càng mạnh thì nhũ tương càng bền.”
Không hoàn toàn như vậy.
Chân không chủ yếu giúp kiểm soát lượng khí có trong hệ trong quá trình phối trộn.
Trong khi đó, độ ổn định của nhũ tương còn phụ thuộc vào:
- Loại chất nhũ hóa;
- Nồng độ chất nhũ hóa;
- Tỷ lệ pha dầu – nước;
- Kích thước giọt;
- Độ nhớt của pha liên tục;
- Nhiệt độ;
- Lực cắt;
- Thời gian xử lý;
- Tốc độ làm nguội;
- Đặc tính nguyên liệu.
Vì vậy, nếu một sản phẩm bị tách lớp, kỹ thuật viên không nên kết luận ngay rằng nguyên nhân là “thiếu chân không”.
Cần kiểm tra cả công thức và quy trình.
Đây cũng là lý do nên thử công thức thực tế trước khi chốt thông số máy đối với sản phẩm đặc thù.
Xem thêm quy trình nhũ hóa chân không trong sản xuất mỹ phẩm.
VIII. Inox 316L có đồng nghĩa với máy đạt GMP không?
Không.
SUS316L là vật liệu thường được lựa chọn cho các bề mặt tiếp xúc sản phẩm khi cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
Nhưng một máy không trở thành “máy đạt GMP” chỉ vì sử dụng inox 316L.
Khi thiết kế thiết bị cho môi trường áp dụng GMP, doanh nghiệp còn phải quan tâm:
- Thiết kế phù hợp mục đích sử dụng;
- Bề mặt tiếp xúc;
- Mối hàn;
- Khả năng vệ sinh;
- Khả năng bảo trì;
- Gioăng và phớt;
- Van và đường ống;
- Điểm giữ nguyên liệu;
- Quy trình vệ sinh;
- Tài liệu và kiểm soát vận hành.
Vật liệu phải phù hợp với chính công thức và hóa chất vệ sinh được sử dụng.
Do đó, cần bắt đầu từ nhu cầu sản xuất thực tế của khách hàng, thay vì chỉ đưa ra yêu cầu “toàn bộ phải inox 316L”.
Xem thêm máy nhũ hóa và yêu cầu GMP trong sản xuất mỹ phẩm.
IX. 8 thông tin cần gửi trước khi yêu cầu báo giá HV-NH100L
Để tư vấn đúng cấu hình, doanh nghiệp nên chuẩn bị:
| Dữ liệu | Ví dụ |
|---|---|
| Sản phẩm | Kem dưỡng, lotion, kem chống nắng |
| Khối lượng/mẻ | 70kg/mẻ |
| Số mẻ/ngày | 3 mẻ |
| Tỷ trọng | Nếu đã có |
| Độ nhớt | cP/mPa·s hoặc mẫu sản phẩm |
| Nhiệt độ quy trình | Nhiệt độ gia nhiệt và làm nguội |
| Yêu cầu chân không | Có/không hoặc theo quy trình |
| Mức tự động hóa | Biến tần, PLC/HMI, công thức |
Nếu chưa có độ nhớt chính xác, doanh nghiệp có thể gửi mẫu hoặc mô tả sản phẩm đối chứng để kỹ thuật đánh giá sơ bộ.
Thông tin càng đầy đủ thì báo giá càng sát với máy thực tế cần sản xuất.
X. Quy trình vận hành tham khảo
Quy trình cụ thể phải tuân theo công thức của từng sản phẩm. Một trình tự tham khảo có thể gồm:
- Bước 1: Kiểm tra tình trạng vệ sinh bồn, van, rotor–stator và đường chân không.
- Bước 2: Chuẩn bị pha dầu và pha nước theo công thức.
- Bước 3: Gia nhiệt các pha đến vùng nhiệt độ yêu cầu.
- Bước 4: Nạp nguyên liệu vào bồn chính theo trình tự của công thức.
- Bước 5: Khởi động cánh khuấy và điều chỉnh tốc độ phù hợp.
- Bước 6: Chạy rotor–stator trong khoảng thời gian cần thiết cho công thức.
- Bước 7: Sử dụng chân không tại giai đoạn phù hợp để kiểm soát khí bị cuốn vào hệ.
- Bước 8: Hạ nhiệt có kiểm soát trong khi tiếp tục khuấy nếu công thức yêu cầu.
- Bước 9: Bổ sung các thành phần nhạy nhiệt ở nhiệt độ thích hợp.
- Bước 10: Kiểm tra chỉ tiêu đang được thực hiện trước khi xả.
Không nên lấy một bộ RPM, thời gian hoặc nhiệt độ duy nhất áp dụng cho mọi công thức mỹ phẩm.


XI. Vệ sinh và bảo dưỡng HV-NH100L
Máy nên được vệ sinh ngay sau khi kết thúc mẻ, đặc biệt với kem và nguyên liệu chứa dầu.
Các vị trí cần kiểm tra kỹ:
- Rotor–stator;
- Trục khuấy;
- Cánh vét;
- Mặt trong bồn;
- Van đáy;
- Gioăng;
- Phớt;
- Đường chân không;
- Đường nạp liệu.
Khi lực chân không suy giảm, không nên thay bơm ngay.
Trước tiên cần kiểm tra: nắp bồn → gasket → van → fitting → đường ống → seal → bơm chân không.
Chỉ một điểm rò nhỏ cũng có thể làm hệ thống không đạt mức chân không thiết kế.
Rotor–stator cũng không nên vận hành khô nếu thiết kế không cho phép, vì khu vực làm việc có thể nóng nhanh và làm giảm tuổi thọ niêm phong hoặc chi tiết quay.
Xem hướng dẫn chi tiết tại quy trình vệ sinh và bảo dưỡng máy nhũ hóa.
XII. Từ công thức lab lên bồn 100L không nên chỉ giữ nguyên RPM
Mở rộng quy mô sản xuất là một trong những điểm dễ bị bỏ qua khi mua máy.
Ví dụ, công thức chạy tốt trên máy lab 2L không có nghĩa chỉ cần: tăng thể tích lên 50 lần + giữ nguyên RPM
là sẽ thu được kết quả giống hệt.
Khi thay đổi quy mô, nhiều yếu tố thay đổi theo:
- Đường kính bồn;
- Đường kính rotor;
- Hình học cánh khuấy;
- Khả năng tuần hoàn;
- Truyền nhiệt;
- Thời gian gia nhiệt;
- Tốc độ làm nguội;
- Độ nhớt;
- Mức nạp bồn.
Do đó, với sản phẩm mới hoặc công thức có giá trị cao, nên thực hiện kiểm tra hoặc xác nhận các các thông số quy trình quan trọng trước khi khóa cấu hình máy sản xuất.
Đây là cách giảm rủi ro mua máy đúng “100L” nhưng sai công nghệ.
XIII. Dự án lắp đặt thực tế
Một tiêu chí quan trọng khi đánh giá nhà cung cấp máy nhũ hóa B2B là bằng chứng triển khai thực tế.
Ngoài catalogue, doanh nghiệp nên xem:
- Ảnh máy tại xưởng;
- Video chạy thử;
- Bản vẽ kỹ thuật;
- Cấu hình thực tế;
- Quá trình vận chuyển;
- Lắp đặt;
- Chạy nghiệm thu;
- Đào tạo vận hành.
Công nghệ máy Hoa Việt đã triển khai máy nhũ hóa trong các dây chuyền sản xuất mỹ phẩm.
Có thể tham khảo dự án lắp đặt dây chuyền sản xuất mỹ phẩm tại Thanh Oai, Hà Nội.
Việc đưa ảnh và video thực tế của đúng thiết bị HV-NH100L vào trang sản phẩm có giá trị hơn việc sử dụng nhiều hình minh họa chung.

XIV. Câu hỏi thường gặp về máy nhũ hóa chân không mỹ phẩm HV-NH100L
1. HV-NH100L có phải máy 100L không?
HV-NH100L được định vị là model máy nhũ hóa chân không mỹ phẩm 100L. Dung tích làm việc thực tế cần được xác nhận theo bản vẽ và đặc tính công thức trước khi đặt máy.
2. Máy 100L có chạy được 100kg kem mỗi mẻ không?
Không nên mặc định như vậy. Cần tính từ tỷ trọng sản phẩm và tỷ lệ nạp thiết kế của bồn. Với nhiều trường hợp, mẻ 100kg cần bồn danh định lớn hơn 100L.
3. Máy có phù hợp sản xuất kem chống nắng không?
Có thể phù hợp nếu cấu hình rotor–stator, cánh khuấy và công suất được chọn theo độ nhớt và lượng bột của công thức. Kem chống nắng có hàm lượng pha rắn cao cần được đánh giá kỹ hơn lotion thông thường.
4. Có bắt buộc phải hút chân không suốt cả mẻ không?
Không. Mức chân không và thời điểm sử dụng phải phụ thuộc công thức. Không nên duy trì một thông số cố định chỉ vì máy có bơm chân không.
5. Inox 316L có nghĩa là máy đạt GMP không?
Không. 316L chỉ là một yếu tố của thiết kế. GMP còn liên quan tới thiết kế vệ sinh, bề mặt tiếp xúc, vệ sinh, bảo trì, quy trình vận hành và hệ thống quản lý chất lượng của nhà máy.
6. Có cần PLC cho xưởng mỹ phẩm quy mô vừa không?
Không bắt buộc. Nếu công thức đơn giản và kỹ thuật viên vận hành ổn định, biến tần và điều khiển cơ bản có thể đáp ứng. PLC/HMI có lợi hơn khi cần lưu công thức, giảm thao tác thủ công hoặc chuẩn hóa nhiều bước vận hành.
7. HV-NH100L khác máy đồng hóa nhũ tương HV-DHNT100 thế nào?
HV-NH100L được định vị cho hệ thống nhũ hóa chân không chuyên sản xuất mỹ phẩm 100L, kết hợp các bước khuấy, nhũ hóa, kiểm soát chân không và nhiệt.
HV-DHNT100 thuộc dòng máy đồng hóa nhũ tương, phù hợp khi nhu cầu chính tập trung vào quá trình đồng hóa/nhũ tương trong dải thể tích nhỏ hơn.
Việc lựa chọn nên dựa vào công thức và quy trình thay vì chỉ so tên máy.
8. Hoa Việt có thể tư vấn cấu hình trước khi đặt máy không?
Có thể tư vấn dựa trên sản phẩm, khối lượng mẻ, độ nhớt, nhiệt độ công nghệ, yêu cầu chân không, vật liệu và mức tự động hóa.
Với công thức đặc thù, nên cung cấp mẫu sản phẩm hoặc dữ liệu kỹ thuật để lựa chọn chính xác hơn.

XV. Tư vấn cấu hình máy nhũ hóa chân không mỹ phẩm 100L
Một máy nhũ hóa phù hợp không phải máy có nhiều chức năng nhất.
Đó là máy đáp ứng đúng công thức + kích thước mẻ + độ nhớt + quy trình nhiệt + mức chân không + điều kiện nhà xưởng mà không tạo ra công suất dư thừa không cần thiết.
Trước khi nhận báo giá HV-NH100L, doanh nghiệp nên gửi cho Hoa Việt tối thiểu: tên sản phẩm + kg/mẻ + số mẻ/ngày + độ nhớt hoặc mẫu sản phẩm + nhiệt độ quy trình + nguồn điện hiện có.
Kỹ thuật sẽ dựa vào dữ liệu này để tư vấn cấu hình trước khi chốt máy.
Liên hệ ngay hotline 0981 983 234 để được tư vấn chi tiết về máy nhũ hóa chân không và nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
- CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ CÔNG NGHỆ MÁY HOA VIỆT
- Địa chỉ: Số 30 hẻm 42/58 phố Thịnh Liệt, phường Hoàng Mai, TP Hà Nội.
- Hotline: 0981.983.234 – 0919.575.986
- Website: https://congnghemayhoaviet.vn/





