Máy chiết rót 4 vòi Hoa Việt HV-CR4V01

Liên hệ

  • SKU: HV-CR4V01
Mô tả ngắn:
✔️Cam kết 100% chính hãng, chất lượng cao
✔️Chuyên gia kỹ thuật giàu kinh nghiệm
✔️Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
✔️Bảo hành 12 tháng.
✔️Bảo trì trọn đời
✔️Giao hàng toàn quốc

Máy chiết rót 4 vòi HV-CR4V01 là thiết bị chiết định lượng tự động dùng cơ cấu piston. Bốn vòi làm việc đồng thời trên băng tải. Máy phù hợp với xưởng cần tăng sản lượng, giảm thao tác thủ công và kiểm soát lượng nguyên liệu trong từng chai, lọ, can hoặc hũ.

HV-CR4V01 có thể cấu hình cho dải chiết 50–500 ml, 100–1.000 ml hoặc 500–3.000 ml. Máy dùng PLC, màn hình HMI cảm ứng và vật liệu SUS 304. Độ phù hợp thực tế còn phụ thuộc vào độ nhớt, mức tạo bọt, kích thước hạt, loại bao bì và sản lượng mục tiêu.

Điểm quan trọng trước khi mua: đừng chỉ hỏi “máy chạy được bao nhiêu chai mỗi giờ”. Hãy test chính dung dịch và chai của bạn. Một lần chạy thử đúng cách sẽ phát hiện sớm lỗi nhỏ giọt, tạo bọt, lệch định lượng hoặc nghẽn ở công đoạn đóng nắp.

máy chiết rót 4 vòi tự động Hoa Việt

Xem Nhanh

I. Máy chiết rót 4 vòi HV-CR4V01 phù hợp với ai?

Máy phù hợp với doanh nghiệp đã vượt qua giai đoạn chiết thủ công hoặc dùng máy 1–2 vòi nhưng công đoạn chiết bắt đầu quá tải.

Các nhóm khách hàng nên cân nhắc HV-CR4V01 gồm:

  • Xưởng nước giặt, nước rửa chén, nước lau sàn và dung dịch vệ sinh.
  • Cơ sở mỹ phẩm chiết dầu gội, sữa tắm, lotion, gel, toner hoặc serum.
  • Nhà máy thực phẩm chiết siro, mật ong, dầu ăn, nước sốt và gia vị lỏng.
  • Đơn vị dược phẩm, thực phẩm chức năng cần chiết sản phẩm dạng lỏng hoặc sệt vừa.
  • Doanh nghiệp có sản lượng ổn định, bao bì tương đối đồng nhất và muốn kết nối đóng nắp, dán nhãn.

Nếu xưởng thường xuyên đổi sản phẩm, sản lượng chưa lớn hoặc vẫn đặt chai thủ công, máy chiết rót 2 vòi có thể kinh tế hơn. Nếu dây chuyền cần sản lượng cao và các công đoạn sau chiết đã đồng bộ, hãy tham khảo máy chiết rót 6 vòi.

máy chiết rót 4 vòi tự động Hoa Việt
Máy chiết rót 4 vòi tự động tại kho của Hoa Việt.

II. Thông số kỹ thuật máy chiết rót 4 vòi HV-CR4V01

Thông sốChi tiết
ModelHV-CR4V01
Số lượng vòi phun4 vòi, có thể tùy chỉnh 6, 8, 10 đầu phun
Dải chiết rót50–500 ml, 100–1000 ml, 500–3000 ml
Tốc độ chiết5–15 lần chiết/phút/vòi phun
Vật liệu máySUS 304
Độ chính xác định lượng≥ 99%
Băng tải3 mét
Màn hình điều khiểnHMI cảm ứng LCD
Hệ thống điều khiểnPLC
Điện ápAC 3 pha 380V
Công suất điện1.0 kW
Áp suất khí nén0.5–0.7 MPa
Kích thước máy2000 x 1200 x 1800 mm
Trọng lượngKhoảng 500 kg

Thông số có thể thay đổi theo mẫu máy và yêu cầu đặt hàng. Trước khi chốt cấu hình, Hoa Việt cần kiểm tra dung dịch, dải thể tích, chiều cao chai, đường kính miệng chai, yêu cầu vật liệu và cách bố trí dây chuyền.

Máy dùng điện 3 pha 380 V và cần nguồn khí nén ổn định. Xưởng chỉ có điện 220 V nên khảo sát hạ tầng trước. Không nên đặt máy rồi mới tính vị trí cấp điện, máy nén khí và đường đi của băng tải.

máy chiết rót 4 vòi tự động - Công nghệ máy Hoa Việt

III. Máy chiết rót piston 4 vòi hoạt động như thế nào?

Cơ cấu piston hút một lượng nguyên liệu vào xi lanh. Hành trình đẩy sau đó đưa nguyên liệu qua đường ống đến bốn vòi chiết. Thể tích mỗi chu kỳ được cài theo dải piston và thông số điều khiển.

Một chu trình cơ bản gồm:

  1. Băng tải đưa chai đến vị trí chiết.
  2. Cảm biến phát hiện và giữ đúng nhóm bốn chai.
  3. Bốn piston hút, định lượng và đẩy nguyên liệu.
  4. Bốn vòi chiết đồng thời vào chai.
  5. Van đóng; vòi hạn chế rớt giọt sau chu kỳ.
  6. Băng tải chuyển chai sang công đoạn đóng nắp.

Piston phù hợp với nhiều sản phẩm từ lỏng đến sệt vừa. Tuy nhiên, máy không tự động phù hợp với mọi công thức. Dung dịch có hạt lớn, dễ kết tinh, ăn mòn mạnh hoặc tạo bọt nhiều cần cấu hình riêng.

IV. Năng suất thực tế của máy chiết 4 vòi là bao nhiêu?

Theo tốc độ công bố 5–15 lần chiết/phút/vòi, bốn vòi có năng suất lý thuyết:

  • 4 vòi x 5 chu kỳ/phút = 20 chai/phút.
  • 4 vòi x 15 chu kỳ/phút = 60 chai/phút.
  • Tương đương khoảng 1.200–3.600 chai/giờ trong điều kiện lý thuyết.

Đây không phải cam kết sản lượng cho mọi sản phẩm. Năng suất thực tế thường thấp hơn vì còn thời gian cấp chai, dừng cảm biến, ổn định dòng chảy, xử lý bọt, đóng nắp, dán nhãn và gom chai.

Các yếu tố làm tốc độ giảm gồm:

  • Dung tích mỗi chai lớn.
  • Dung dịch đặc hoặc thay đổi độ nhớt theo nhiệt độ.
  • Miệng chai nhỏ.
  • Sản phẩm dễ tạo bọt.
  • Người vận hành cấp nắp thủ công.
  • Máy đóng nắp hoặc máy dán nhãn chậm hơn máy chiết.
  • Thời gian đổi mã chai và vệ sinh giữa hai mẻ.

Khi nghiệm thu, nên đo sản lượng của cả dây chuyền trong một khoảng chạy liên tục. Đếm riêng tốc độ bốn vòi sẽ tạo ra con số đẹp nhưng không phản ánh số chai hoàn thiện cuối ca.

V. Ưu điểm nổi bật của HV-CR4V01

1. Chiết đồng thời bốn chai

Bốn vòi giúp tăng tốc rõ rệt so với máy 1-2 vòi. Cấu hình này tạo điểm cân bằng giữa năng suất, mức đầu tư và độ linh hoạt cho xưởng quy mô vừa.

2. Định lượng bằng piston

Piston kiểm soát thể tích qua từng chu kỳ. Cơ cấu này phù hợp với nước giặt, dầu gội, siro, sốt và nhiều dung dịch có độ nhớt vừa. Khi đổi sản phẩm, kỹ thuật viên cần căn lại tốc độ hút, tốc độ đẩy và hành trình piston.

3. PLC và HMI dễ cài đặt

Màn hình cảm ứng giúp người vận hành quản lý thời gian chiết, tốc độ băng tải, thời gian chờ và chế độ chạy. Doanh nghiệp có nhiều ca nên lưu thông số theo từng mã hàng để giảm sai sót khi đổi người vận hành.

bảng điều khiển hiện đại

4. Vòi hạn chế nhỏ giọt

Vòi phù hợp giúp giảm nguyên liệu rơi xuống băng tải và giữ miệng chai sạch. Với gel kéo sợi, mật ong hoặc sốt đặc, cần test kiểu vòi và thời điểm đóng van trên sản phẩm thật.

5. Không chai, không chiết

Cảm biến giúp máy chỉ thực hiện chu kỳ khi chai ở đúng vị trí. Tính năng này giảm nguy cơ phun nguyên liệu xuống băng tải khi thiếu chai hoặc chai bị lệch.

6. Dễ kết nối dây chuyền

Máy có thể kết hợp bàn xoay cấp chai, máy đóng nắp, máy dán nhãn, in date và co màng. Doanh nghiệp có thể xem toàn bộ danh mục máy chiết rót để chọn cấu hình theo nguyên liệu và mức tự động hóa.

thiet bi chiet rot 4 voi
Cận cảnh thiết bị chiết rót 4 vòi phun tự động.
máy chiết rót 4 vòi mini Hoa Việt
Dụng cụ chiết rót 4 vòi mini Hoa Việt.

VI. Máy 4 vòi chiết được sản phẩm nào?

1. Hóa mỹ phẩm và chất tẩy rửa

Máy có thể dùng cho nước giặt, nước rửa chén, nước lau sàn, dầu gội, sữa tắm và dung dịch vệ sinh. Với sản phẩm nhiều bọt, nên giảm tốc độ giai đoạn đầu hoặc dùng vòi nâng hạ nếu cấu hình yêu cầu.

2. Mỹ phẩm

Ứng dụng gồm toner, lotion, gel, serum, sữa rửa mặt và kem lỏng. Sản phẩm có giá trị cao cần chú ý lượng nguyên liệu còn lại trong đường ống và thao tác thu hồi cuối mẻ.

Nếu quy trình cần khuấy, đồng hóa hoặc hút chân không trước khi chiết, nên khảo sát cả công đoạn sản xuất bán thành phẩm thay vì chỉ mua riêng máy chiết.

3. Thực phẩm và gia vị

Máy có thể chiết dầu ăn, siro, mật ong, nước sốt, nước trái cây, nước mắm và gia vị lỏng. Với sản phẩm mặn hoặc có tính ăn mòn, cần kiểm tra vật liệu tiếp xúc. Riêng nước mắm, nên xem cấu hình máy chiết rót nước mắm inox 316L trước khi quyết định dùng inox 304 tiêu chuẩn.

4. Dược phẩm và thực phẩm chức năng

Máy có thể xử lý một số loại siro, dung dịch uống và sản phẩm chăm sóc sức khỏe dạng lỏng. Doanh nghiệp phải chốt thêm yêu cầu vệ sinh, vật liệu tiếp xúc, tháo lắp đường ống và tiêu chuẩn kiểm soát nội bộ.

Nếu sản phẩm chủ yếu là nước, rượu hoặc dung dịch loãng, hãy so sánh với máy chiết rót chất lỏng để tránh đầu tư cơ cấu piston không cần thiết.

VII. Những trường hợp không nên chọn cấu hình tiêu chuẩn

Không nên chốt máy tiêu chuẩn ngay nếu sản phẩm có một trong các đặc điểm sau:

  • Có hạt lớn hoặc cặn dễ lắng.
  • Độ nhớt rất cao, dễ đông hoặc kết tinh.
  • Ăn mòn inox 304, gioăng hoặc đường ống thông thường.
  • Tạo bọt mạnh khi dòng chiết đi từ trên xuống.
  • Cần chiết nóng ở nhiệt độ ổn định.
  • Yêu cầu vô trùng hoặc hạn chế điểm chết nghiêm ngặt.
  • Bao bì quá mềm, quá nhẹ hoặc đứng không vững trên băng tải.
  • Xưởng chưa có điện 3 pha và hệ thống khí nén phù hợp.

Các trường hợp này không có nghĩa là không thể chiết. Chúng cho thấy máy cần đổi bơm, vật liệu, phễu, vòi, đường ống, gioăng hoặc phương án gá chai.

Ứng dụng chiết đa dạng các loại dung dịch

VIII. So sánh máy chiết rót 2 vòi, 4 vòi và 6 vòi

Tiêu chíMáy 2 vòi HV-DS2VCMáy 4 vòi HV-CR4V01Máy 6 vòi HV-CR6V01
Nguồn điện220V3 pha 380V220V
Dải thể tích chiết5 đến 5.000 ml tùy dải piston50 đến 3.000 ml tùy dải piston200 đến 1.000 ml
Sai số định lượngNhỏ hơn hoặc bằng ±1%Độ chính xác từ 99%±0,5%
Quy mô phù hợpXưởng nhỏ và vừa, nhiều mã hàngXưởng vừa, nhiều dải dung tích khác nhauXưởng có dung tích ổn định trong dải 200 đến 1.000 ml
Đổi mã sản phẩmLinh hoạtCần căn chỉnh bốn vòiCần căn chỉnh sáu vòi, quy trình chặt hơn
Mặt bằngGọnCần băng tải và vùng thao tácCần dây chuyền đồng bộ
Công đoạn sau chiếtCó thể bán thủ côngNên có đóng nắp phù hợpPhải đồng bộ tốt để tránh nghẽn
  • Chọn 2 vòi khi sản lượng chưa ổn định, nhiều mã hàng và ngân sách còn hạn chế.
  • Chọn 4 vòi khi sản phẩm trải trên nhiều dải dung tích, từ lọ nhỏ 50 ml đến can 3.000 ml, và xưởng đã có điện 3 pha.
  • Chọn 6 vòi khi dung tích nằm gọn trong dải 200 đến 1.000 ml, yêu cầu sai số định lượng chặt ở mức ±0,5%, và xưởng dùng điện 220V.

IX. Cách tính công suất máy cần mua

Có thể ước tính nhanh theo công thức:

Công suất yêu cầu mỗi giờ = Sản lượng mục tiêu mỗi ngày ÷ Số giờ chạy thực tế × Hệ số dự phòng

Hệ số dự phòng nên ở mức 1,15-1,25 để bù thời gian nghỉ, vệ sinh, đổi cuộn nhãn, cấp nắp và xử lý sự cố nhỏ.

Ví dụ, xưởng cần 8.000 chai/ngày và có 7 giờ chạy thực:

  • 8.000 ÷ 7 = 1.143 chai/giờ.
  • Thêm 20% dự phòng: 1.143 x 1,2 = khoảng 1.372 chai/giờ.

Với mục tiêu này, máy 4 vòi có thể là phương án phù hợp về lý thuyết. Tuy nhiên, vẫn phải test đúng dung tích và dung dịch. Mật ong 1.000 ml không thể đạt cùng tốc độ với nước giặt loãng 250 ml.

Bạn có thể xem thêm cách tính công suất máy chiết rót để lập yêu cầu đầu tư sát với sản lượng thực tế.

X. Quy trình test mẫu và nghiệm thu trước khi đầu tư

Đây là bước tạo ra khác biệt lớn nhất giữa mua máy theo catalogue và mua máy theo nhu cầu thật.

1. Thông tin cần gửi trước khi test

  • Tên và thành phần cơ bản của sản phẩm.
  • Độ nhớt hoặc video dòng chảy nếu có.
  • Dung tích nhỏ nhất và lớn nhất.
  • Mẫu chai, nắp và nhãn.
  • Đường kính miệng chai và chiều cao chai.
  • Sản lượng theo giờ, ngày và ca.
  • Điện, khí nén và mặt bằng hiện có.

2. Cách chạy test có giá trị

Không nên đánh giá máy chỉ sau bốn chai đầu tiên. Hãy yêu cầu chạy ít nhất 20 chu kỳ liên tục. Với bốn vòi, 20 chu kỳ tạo ra 80 chai để đánh giá.

Trong quá trình test, cần ghi:

  1. Khối lượng hoặc thể tích của từng chai.
  2. Chênh lệch giữa bốn vòi.
  3. Mức nhỏ giọt sau khi van đóng.
  4. Lượng bọt và thời gian bọt tan.
  5. Số chai bị lệch vị trí hoặc đổ trên băng tải.
  6. Năng suất chai hoàn thiện mỗi phút.
  7. Thời gian đổi sang một cỡ chai khác.
  8. Thời gian tháo lắp và vệ sinh đường sản phẩm.

Với sản phẩm tính giá theo khối lượng, nên cân từng chai bằng cân đã hiệu chuẩn. Nếu cần đổi từ gam sang mililit, phải dùng đúng khối lượng riêng của sản phẩm. Không nên mặc định 1 g luôn bằng 1 ml.

3. Tiêu chí nghiệm thu nên ghi thành biên bản

  • Dải định lượng đã test.
  • Sai số chấp nhận theo từng dung tích.
  • Tốc độ đạt được với mẫu thật.
  • Mức nhỏ giọt hoặc kéo sợi chấp nhận được.
  • Khả năng xử lý bọt.
  • Yêu cầu điện và khí nén.
  • Danh sách phụ tùng, gioăng và vòi đi kèm.
  • Quy trình vệ sinh, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật.

Nếu chưa đạt, cần xác định rõ nguyên nhân nằm ở cài đặt, vòi chiết, đường ống, piston, khí nén hay đặc tính sản phẩm. Chỉ tăng tốc máy không phải lúc nào cũng là cách sửa đúng.

XI. Hướng dẫn vận hành và vệ sinh cơ bản

Trước ca

  • Kiểm tra nguồn điện, khí nén và nút dừng khẩn cấp.
  • Kiểm tra băng tải, cảm biến và vị trí bốn vòi.
  • Đảm bảo đường ống, piston và van đã sạch.
  • Chạy thử bằng lượng nguyên liệu nhỏ.
  • Chiết mẫu và kiểm tra lại định lượng.

Trong ca

  • Theo dõi áp suất khí nén.
  • Kiểm tra định lượng theo khoảng thời gian cố định.
  • Quan sát bọt, rò rỉ và nhỏ giọt.
  • Không đưa tay vào vùng chuyển động khi máy đang chạy.
  • Dừng máy nếu chai đổ hoặc vòi lệch khỏi miệng chai.

Sau ca

  • Xả hết nguyên liệu còn trong đường ống theo quy trình.
  • Vệ sinh các phần tiếp xúc sản phẩm.
  • Không dùng hóa chất vệ sinh có thể làm hỏng gioăng hoặc bề mặt máy.
  • Để các bộ phận khô trước khi lắp lại.
  • Ghi nhận lỗi, số giờ chạy và linh kiện cần kiểm tra.

XII. Gợi ý dây chuyền kết hợp

Một dây chuyền cơ bản có thể gồm:

  1. Bàn xoay hoặc khu vực cấp chai.
  2. Máy chiết rót 4 vòi HV-CR4V01.
  3. Thiết bị cấp nắp.
  4. Máy đóng nắp chai tự động.
  5. Máy dán nhãn.
  6. Máy in date hoặc laser.
  7. Máy co màng và bàn đóng thùng.

Nếu sản lượng chưa cần dây chuyền đóng nắp tự động, có thể kết hợp máy xoáy nắp chai bán tự động. Tuy nhiên, phải kiểm tra tốc độ đóng nắp có theo kịp máy chiết hay không.

Nguyên tắc đơn giản: công suất toàn dây chuyền chỉ bằng công suất của công đoạn chậm nhất.

XIII. Giá máy chiết rót 4 vòi phụ thuộc yếu tố nào?

Hoa Việt báo giá theo cấu hình thực tế thay vì áp một mức giá cho mọi sản phẩm. Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Dải dung tích chiết.
  • Độ nhớt và tính ăn mòn của nguyên liệu.
  • Piston, bơm, van và kiểu vòi.
  • Inox 304, inox 316 hoặc vật liệu đường sản phẩm.
  • Chiều dài và chiều rộng băng tải.
  • PLC, HMI, cảm biến và linh kiện điện.
  • Yêu cầu chống nhỏ giọt, chống bọt hoặc chiết nâng hạ.
  • Bồn chứa, cánh khuấy hoặc gia nhiệt.
  • Khả năng kết nối cấp nắp, đóng nắp và dán nhãn.
  • Mức tùy chỉnh theo mặt bằng.

Đừng so sánh hai báo giá chỉ bằng số vòi. Một máy 4 vòi tiêu chuẩn và một máy 4 vòi dùng inox 316, vòi nâng hạ, bồn gia nhiệt và linh kiện điều khiển khác nhau sẽ có tổng chi phí rất khác.

Để chuẩn bị ngân sách, doanh nghiệp có thể tham khảo chi phí đầu tư máy chiết rót theo công suất. Mức trong bài chỉ mang tính định hướng; báo giá cuối cùng cần dựa trên mẫu thật.

XIV. Vì sao nên chọn Công nghệ máy Hoa Việt?

Công nghệ máy Hoa Việt tư vấn máy theo sản phẩm, bao bì, sản lượng và điều kiện nhà xưởng. Với HV-CR4V01, khách hàng có thể gửi mẫu hoặc đến xưởng để kiểm tra trước khi chốt cấu hình.

Khách hàng được hỗ trợ:

  • Tư vấn công nghệ chiết theo độ nhớt và tính chất nguyên liệu.
  • Test mẫu dung dịch và bao bì.
  • Tùy chỉnh dải chiết, số vòi, vật liệu và băng tải.
  • Hướng dẫn vận hành, vệ sinh và bảo trì.
  • Bảo hành 12 tháng.
  • Bảo trì trọn đời.
  • Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
  • Giao hàng toàn quốc.

XV. Câu hỏi thường gặp về máy chiết rót 4 vòi

1. Máy chiết rót 4 vòi có chiết được dung dịch đặc không?

Có, nếu độ nhớt nằm trong khả năng của piston, van và đường ống đã chọn. Với kem quá đặc, gel kéo sợi hoặc sản phẩm có hạt, cần test mẫu trước.

2. Máy có chiết được nước giặt và nước rửa chén không?

Có. Đây là hai nhóm ứng dụng phổ biến. Vì sản phẩm có thể tạo bọt, kỹ thuật viên cần cài tốc độ và chọn kiểu vòi phù hợp.

3. Máy có chiết được mật ong không?

Có thể. Độ nhớt mật ong thay đổi theo nhiệt độ nên năng suất thực tế phải đo trên mẫu ở điều kiện sản xuất.

4. Máy dùng điện 220 V hay 380 V?

Cấu hình HV-CR4V01 đang công bố dùng điện 3 pha 380 V. Doanh nghiệp cần kiểm tra hạ tầng điện trước khi đặt máy.

5. Máy có cần khí nén không?

Có. Áp suất khí nén tham khảo là 0,5-0,7 MPa. Nguồn khí dao động có thể làm tốc độ và định lượng thiếu ổn định.

6. Có thể thay đổi dung tích chiết không?

Có, trong dải piston đã chọn. Sau khi đổi dung tích, cần chiết thử và kiểm tra lại định lượng trước khi chạy hàng loạt.

7. Năng suất có luôn đạt 3.600 chai/giờ không?

Không. Đây là mức lý thuyết ở tốc độ cao nhất theo số chu kỳ công bố. Năng suất thật phụ thuộc dung tích, độ nhớt, bọt, bao bì và tốc độ các máy phía sau.

8. Có thể nâng cấp lên 6 hoặc 8 vòi không?

Có thể đặt cấu hình nhiều vòi theo nhu cầu. Tuy nhiên, nâng số vòi chỉ có hiệu quả khi cấp chai, đóng nắp, dán nhãn và đóng thùng theo kịp.

9. Nên chuẩn bị bao nhiêu mẫu để test?

Nên chuẩn bị đủ nguyên liệu và bao bì để chạy tối thiểu 20 chu kỳ liên tục. Kỹ thuật Hoa Việt sẽ tư vấn lượng mẫu cụ thể theo dung tích và đường sản phẩm.

Liên hệ test mẫu và nhận báo giá

Để nhận cấu hình và báo giá máy chiết rót 4 vòi HV-CR4V01, hãy gửi tên sản phẩm, dung tích, ảnh hoặc mẫu chai, sản lượng mục tiêu và yêu cầu kết nối dây chuyền.

5/5 (25 Reviews)