Máy nhũ hóa công nghiệp

Máy nhũ hóa là thiết bị dùng để khuấy, phân tán và đồng hóa các pha nguyên liệu nhằm tạo hỗn hợp có cấu trúc đồng đều. Tùy công thức sản phẩm, hệ thống có thể tích hợp đầu đồng hóa rotor–stator, gia nhiệt, làm mát, hút chân không, cánh vét thành và điều khiển PLC.

Không nên chọn máy chỉ dựa vào dung tích bồn hoặc công suất motor. Với cùng một mẻ 100 kg, lotion loãng, kem chống nắng chứa bột và kem đặc có thể cần ba cấu hình khác nhau.

Khi tư vấn máy nhũ hóa cho xưởng sản xuất, Công nghệ máy Hoa Việt ưu tiên 5 dữ liệu: loại sản phẩm, khối lượng mỗi mẻ, độ nhớt, yêu cầu chân không và mức tự động hóa. Đây là cơ sở để xác định dung tích bồn, kiểu cánh khuấy, đầu đồng hóa, công suất motor và hệ thống gia nhiệt phù hợp.

máy nhũ hóa

I. Máy nhũ hóa là gì?

Nhũ hóa là quá trình phân tán một pha vào pha khác vốn khó hòa tan lẫn nhau, điển hình là hệ dầu – nước trong kem dưỡng, lotion, sốt mayonnaise hoặc nhiều dạng nhũ tương dược mỹ phẩm.

Máy nhũ hóa tạo lực khuấy và lực cắt để giảm kích thước giọt phân tán, tăng mức độ đồng đều của hỗn hợp. Một số cấu hình còn sử dụng môi trường chân không để giảm lượng không khí bị cuốn vào nguyên liệu trong quá trình khuấy.

Tuy nhiên, máy không phải yếu tố duy nhất quyết định độ ổn định của nhũ tương. Công thức, chất nhũ hóa, tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ nhớt, tốc độ cắt và thời gian xử lý đều ảnh hưởng tới thành phẩm.

Vì vậy, khi hai công thức khác nhau cùng dùng một bồn 100L, thông số vận hành tối ưu chưa chắc giống nhau.

II. Chọn máy nhũ hóa theo sản phẩm cần sản xuất

Sản phẩmCấu hình nên xem xétĐiểm cần chú ý
Kem dưỡng, lotion, kem chống nắngNhũ hóa rotor–stator, có thể kết hợp chân khôngĐộ nhớt, bọt khí, pha dầu – nước, khả năng làm mát
Serum dạng sữa, nhũ tương mỹ phẩmNhũ hóa tốc độ caoKiểm soát shear và nhiệt độ
Thuốc mỡ, kem bôiMáy nhũ hóa cho nguyên liệu độ nhớt caoTorque motor, cánh vét, thiết kế vệ sinh
Mayonnaise, nước sốtMáy nhũ hóa hoặc đồng hóa thực phẩmĐộ đặc, tỷ lệ dầu, năng suất mẻ
Sữa và đồ uốngHệ thống đồng hóa phù hợp mục tiêu công nghệKhông nên mặc định dùng bồn nhũ hóa chân không
Dầu gội, nước rửa tayMáy khuấy hoặc nhũ hóa tùy công thứcNhiều công thức không cần hệ chân không
Nghiên cứu công thứcMáy nhũ hóa phòng thí nghiệmThể tích mẫu nhỏ, dễ thay đổi thông số

Doanh nghiệp muốn tìm hiểu sâu hơn từng trường hợp có thể xem hướng dẫn kinh nghiệm chọn mua máy nhũ hóa theo quy mô xưởng.

III. Các dòng máy nhũ hóa Công nghệ máy Hoa Việt

1. Máy nhũ hóa chân không cho mỹ phẩm và dược mỹ phẩm

Đây là cấu hình phù hợp với những công thức cần hạn chế bọt khí trong quá trình khuấy, đặc biệt ở sản phẩm dạng kem, lotion và nhũ tương có yêu cầu cao về bề mặt thành phẩm.

Hệ thống thường kết hợp bồn khuấy, đầu đồng hóa, gia nhiệt hoặc làm mát và bơm chân không.

Xem cấu hình máy nhũ hóa chân không mỹ phẩm HV-NH100L.

Nếu doanh nghiệp đang tìm riêng cấu hình 150L, nên tham khảo dòng HV-DP150L và đối chiếu working volume với sản lượng mẻ thực tế.

2. Máy nhũ hóa và đồng hóa thực phẩm

Với nước sốt, mayonnaise, sữa chua hoặc sản phẩm thực phẩm dạng sệt, cấu hình cần được xác định theo độ nhớt, yêu cầu kích thước giọt, nhiệt độ và năng suất.

Tham khảo máy nhũ hóa đồng hóa thực phẩm 100L

3. Máy nhũ hóa phòng thí nghiệm

Máy phòng thí nghiệm thích hợp cho R&D, thử công thức và đánh giá thông số trước khi mở rộng quy mô sản xuất.

Ưu điểm của thiết bị lab là có thể thử nhiều mức tốc độ, thời gian và công thức với lượng mẫu nhỏ trước khi doanh nghiệp đầu tư bồn công nghiệp.

Tham khảo máy nhũ hóa đồng hóa phòng thí nghiệm D-160.

IV. Đừng chọn dung tích máy chỉ bằng số kg nguyên liệu

Một trong những sai lầm thường gặp là cho rằng: 100 kg/mẻ = bồn 100L.

Hai đơn vị này không tương đương.

Dung tích bồn cần được tính từ: Thể tích nguyên liệu = Khối lượng mẻ / Tỷ trọng nguyên liệu

Sau đó mới tính phần không gian cần chừa trong bồn cho khuấy, tuần hoàn, gia nhiệt và biến động thể tích.

Có thể biểu diễn đơn giản: Dung tích bồn danh định ≈ Khối lượng mẻ / Tỷ trọng / Tỷ lệ nạp thiết kế

Ví dụ, nếu một mẻ lotion nặng 100 kg, tỷ trọng xấp xỉ 1 kg/L và kỹ sư thiết kế chọn tỷ lệ nạp 75%: 100 / 1 / 0,75 ≈ 133 L

Như vậy, bồn danh định 100L không đủ cho bài toán này.

Tỷ lệ nạp thực tế cần được xác định theo thiết kế cánh khuấy, vị trí rotor–stator, khả năng tạo bọt, độ nhớt và yêu cầu công nghệ. Không nên lấy một tỷ lệ cố định cho mọi máy.

V. 7 thông số quan trọng hơn việc chỉ hỏi “máy bao nhiêu lít?”

1. Độ nhớt của nguyên liệu

Độ nhớt càng cao, yêu cầu torque của hệ khuấy càng lớn.

Một motor có tốc độ cao nhưng thiếu mô-men xoắn có thể chạy tốt với lotion nhưng bị quá tải khi xử lý kem đặc.

Đây là lý do cùng bồn 100L nhưng hai công thức có thể cần motor khác nhau.

2. Working volume và dung tích danh định

Cần phân biệt:

  • Dung tích hình học của bồn;
  • Dung tích làm việc;
  • Dung tích tối thiểu để đầu đồng hóa hoạt động đúng;
  • Dung tích mẻ thực tế.

Khi nhận báo giá, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ từng thông số.

3. Đầu đồng hóa rotor–stator

Roto-stator tạo vùng lực cắt cao để phân tán các pha nguyên liệu.

Không nên so sánh hai máy chỉ bằng số vòng/phút.

Ở cùng Số vòng trên phút (RPM), rotor có đường kính lớn hơn sẽ có vận tốc đầu cánh cao hơn.

Vận tốc đầu rotor có thể ước tính:

Tip speed = π × đường kính rotor × RPM / 60

Do đó, “3.000 vòng/phút” chưa đủ để kết luận máy nào nhũ hóa mạnh hơn.

4. Hệ thống chân không

Chân không hữu ích khi quá trình khuấy có nguy cơ cuốn nhiều không khí vào sản phẩm hoặc công thức cần hạn chế bọt.

Tuy nhiên, không phải công thức nào cũng cần hút chân không.

Nếu sản phẩm là dung dịch đơn giản hoặc chỉ cần hòa tan/khuấy trộn, đầu tư thêm hệ chân không có thể làm tăng chi phí đầu tư và chi phí bảo trì mà không mang lại lợi ích tương xứng.

Xem thêm phân tích về lợi ích của máy nhũ hóa hút chân không.

5. Gia nhiệt và làm mát

Một quy trình nhũ hóa thường không kết thúc ở giai đoạn gia nhiệt.

Khả năng hạ nhiệt có kiểm soát cũng ảnh hưởng tới cấu trúc của nhiều sản phẩm.

Khi chọn máy cần xác định:

  • Nhiệt độ cao nhất của quy trình;
  • Thời gian cần đạt nhiệt độ;
  • Nguồn gia nhiệt;
  • Nước làm mát;
  • Diện tích truyền nhiệt;
  • Thời gian làm nguội mong muốn.

6. Vật liệu tiếp xúc nguyên liệu

Inox 304 hay 316L không nên được lựa chọn chỉ dựa vào một câu “máy chuẩn GMP”.

Cần xét:

  • Thành phần công thức;
  • pH;
  • Muối hoặc môi trường có tính ăn mòn;
  • Hóa chất vệ sinh;
  • Nhiệt độ;
  • Thời gian tiếp xúc;
  • Yêu cầu của sản xuất, thông số kỹ thuật của nhà máy.

Ngoài vật liệu bồn, cần kiểm tra mối hàn, góc chết, độ hoàn thiện bề mặt, van, đường ống, gioăng và khả năng vệ sinh.

7. Điều khiển biến tần hay PLC

Biến tần phù hợp khi quy trình đơn giản và người vận hành chủ động cài tốc độ.

PLC phù hợp hơn khi doanh nghiệp muốn quản lý nhiều bước như khuấy, gia nhiệt, chân không, làm mát và thời gian vận hành theo công thức.

Xem chi tiết hệ thống điều khiển PLC trên máy nhũ hóa.

VI. Khi nào không nên đầu tư máy nhũ hóa chân không?

Máy nhiều chức năng nhất chưa chắc là máy hiệu quả kinh tế nhất.

Doanh nghiệp nên cân nhắc cấu hình đơn giản hơn khi:

  • Sản phẩm là dung dịch có độ nhớt thấp;
  • Công thức gần như không tạo bọt;
  • Chỉ cần hòa tan nguyên liệu;
  • Chưa cần gia nhiệt và làm mát;
  • Đang ở giai đoạn R&D với lượng mẫu rất nhỏ;
  • Sản lượng chưa đủ để khai thác bồn công nghiệp;
  • Mục tiêu công nghệ phù hợp với máy trộn hoặc máy đồng hóa khác hơn.

Một hệ thống có thêm chân không, PLC và nhiều bồn phụ sẽ tăng số linh kiện cần bảo trì. Nếu công thức không sử dụng các chức năng đó, doanh nghiệp đang trả tiền cho năng lực dư thừa.

VII. Giá máy nhũ hóa phụ thuộc những yếu tố nào?

Không nên báo giá máy nhũ hóa chỉ dựa vào một câu hỏi “bồn 100L giá bao nhiêu?”.

Hai bồn cùng 100L có thể chênh lệch đáng kể vì khác:

  1. Vật liệu 304 hoặc 316L;
  2. Chiều dày và kết cấu bồn;
  3. Motor khuấy;
  4. Đầu đồng hóa;
  5. Bơm chân không;
  6. Gia nhiệt và làm mát;
  7. Biến tần hay PLC/HMI;
  8. Hệ thống nâng hạ;
  9. Bồn pha dầu, bồn pha nước;
  10. Van, cảm biến và đường ống;
  11. Yêu cầu vệ sinh;
  12. Hồ sơ kỹ thuật và mức độ tự động hóa.

Với khách hàng B2B, báo giá phù hợp nhất nên bắt đầu từ yêu cầu sản xuất của khách hàng, hoặc tối thiểu là thông tin về sản phẩm, sản lượng và điều kiện nhà xưởng.

VIII. Máy nhũ hóa dùng cho nhà máy áp dụng GMP cần quan tâm điều gì?

Khi lựa chọn thiết bị cho dây chuyền mỹ phẩm hoặc dược phẩm áp dụng GMP, không nên chỉ hỏi:

“Máy có phải inox 316L không?”

Nên kiểm tra đồng thời:

  • Vật liệu tiếp xúc sản phẩm;
  • Khả năng vệ sinh;
  • Thiết kế hạn chế điểm giữ nguyên liệu;
  • Chất liệu gioăng đệm và phớt làm kín;
  • Đường ống và van;
  • Khả năng tháo lắp;
  • Thông số thiết kế;
  • Bản vẽ kỹ thuật;
  • Tài liệu vận hành;
  • Yêu cầu kiểm tra, nghiệm thu và bảo trì.

Nói cách khác, GMP liên quan tới cách thiết bị được thiết kế, lựa chọn, lắp đặt, vận hành, vệ sinh và kiểm soát trong toàn bộ hệ thống sản xuất, chứ không chỉ nằm ở tên vật liệu inox.

Xem phân tích chi tiết tại máy nhũ hóa và tiêu chuẩn GMP trong sản xuất mỹ phẩm.

IX. Kinh nghiệm thực tế quan trọng khi chọn máy nhũ hóa

Qua quá trình tư vấn và triển khai thiết bị cho các cơ sở sản xuất, Hoa Việt nhận thấy vấn đề thường không bắt đầu từ việc khách hàng chọn sai “hãng máy”, mà từ việc thông tin đầu vào chưa đủ.

Ví dụ:

Một xưởng nói cần sản xuất 100 kg kem/mẻ.

Thông tin đó chưa đủ để chốt bồn.

Kỹ sư vẫn cần biết:

  • Kem đặc hay lotion;
  • Tỷ trọng;
  • Độ nhớt dự kiến;
  • Tỷ lệ pha dầu;
  • Có bột hay không;
  • Nhiệt độ nhũ hóa;
  • Có cần chân không;
  • Thời gian một mẻ;
  • Số mẻ mỗi ngày;
  • Cách vệ sinh giữa hai sản phẩm.

Chỉ khi các dữ liệu này rõ ràng mới có thể lựa chọn motor, bồn và hệ đồng hóa hợp lý.

Đó cũng là lý do Hoa Việt không khuyến nghị doanh nghiệp chọn máy chỉ bằng một bảng dung tích có sẵn.

Doanh nghiệp có thể xem thêm vai trò và ứng dụng của máy nhũ hóa trong sản xuất.

X. Từ phòng thí nghiệm đến sản xuất: cần chú ý khi scale-up

Một công thức chạy tốt ở cốc thử 500 ml chưa chắc giữ nguyên kết quả khi đưa lên bồn 100L hoặc 500L.

Khi mở rộng quy mô sản xuất, không nên chỉ giữ nguyên số vòng quay trên phút.

Các yếu tố cần đánh giá lại gồm:

  • Hình học bồn;
  • Đường kính cánh;
  • Tốc độ đầu cánh;
  • Thời gian tuần hoàn;
  • Độ nhớt;
  • Tốc độ truyền nhiệt;
  • Thời gian làm mát;
  • Vị trí đầu đồng hóa;
  • Tỷ lệ nạp bồn.

Nếu doanh nghiệp đang phát triển công thức mới, thử nghiệm ở quy mô lab trước khi đặt máy sản xuất lớn giúp giảm rủi ro cấu hình sai.

XI. Vận hành và bảo dưỡng ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu quả máy

Ngay cả khi cấu hình đúng, máy vẫn cần được vệ sinh và kiểm tra định kỳ.

Các khu vực cần chú ý gồm:

  • Đầu rotor–stator;
  • Phớt trục;
  • Gioăng;
  • Van xả;
  • Đường chân không;
  • Bơm chân không;
  • Cánh vét;
  • Cảm biến nhiệt;
  • Motor và biến tần.

Nếu độ chân không giảm, không nên mặc định nguyên nhân là một seal cụ thể. Cần kiểm tra toàn bộ đường kín gồm Gioăng nắp bồn, van, phụ kiện đường ống, đường ống và bơm.

Xem hướng dẫn quy trình vệ sinh và bảo dưỡng máy nhũ hóa.

XII. Dự án thực tế giúp đánh giá nhà cung cấp tốt hơn catalogue

Khi lựa chọn máy công nghiệp, catalogue chỉ cho biết thiết kế dự kiến.

Doanh nghiệp nên yêu cầu xem:

  • Ảnh máy thực tế;
  • Video chạy thử;
  • Dự án đã lắp;
  • Bản vẽ;
  • Thông số motor;
  • Vật liệu;
  • Quy trình nghiệm thu;
  • Chính sách phụ tùng;
  • Khả năng hỗ trợ sau lắp đặt.

Hoa Việt đã thực hiện các dự án lắp đặt máy nhũ hóa kết hợp thiết bị chiết rót cho xưởng sản xuất mỹ phẩm.

Xem dự án lắp đặt dây chuyền sản xuất mỹ phẩm tại Thanh Oai, Hà Nội.

XIII. Quy trình tư vấn cấu hình máy nhũ hóa tại Hoa Việt

Để hạn chế chọn sai máy, doanh nghiệp nên chuẩn bị trước:

Bước 1: Xác định sản phẩm

Tên sản phẩm, công thức tổng quát, độ nhớt và yêu cầu thành phẩm.

Bước 2: Xác định kích thước mỗi mẻ

Khối lượng thực tế của một mẻ, không chỉ tổng sản lượng mỗi ngày.

Bước 3: Xác định các tiện ích

Nguồn điện, nước, hơi, nước làm mát, khí nén và diện tích lắp đặt.

Bước 4: Chọn cấu hình

Dung tích bồn, cánh khuấy, rotor–stator, motor, chân không, gia nhiệt, làm mát và hệ điều khiển.

Bước 5: Chốt bản vẽ và báo giá

Hai bên xác nhận thông số kỹ thuật trước khi sản xuất hoặc bàn giao thiết bị.

Hotline tư vấn kỹ thuật: 0981.983.234 – 0919.575.986

XIV. Câu hỏi thường gặp về máy nhũ hóa

1. Máy nhũ hóa và máy đồng hóa khác nhau thế nào?

Nhũ hóa tập trung vào tạo và duy trì sự phân tán giữa các pha nguyên liệu khó hòa tan. Đồng hóa là khái niệm rộng hơn, nhằm giảm kích thước và phân bố các pha hoặc hạt đồng đều hơn. Một hệ thống công nghiệp có thể tích hợp cả khuấy, nhũ hóa và đồng hóa.

2. Máy nhũ hóa 100L có sản xuất được 100 kg/mẻ không?

Không thể kết luận chỉ từ hai con số này. Cần biết tỷ trọng, thể tích làm việc, tỷ lệ nạp bồn và đặc tính khuấy của sản phẩm.

3. Máy nhũ hóa có bắt buộc phải dùng inox 316L không?

Không phải mọi ứng dụng đều bắt buộc giống nhau. Vật liệu cần được chọn theo công thức, hóa chất vệ sinh, mức độ ăn mòn và yêu cầu của nhà máy.

4. Có phải RPM càng cao thì máy nhũ hóa càng tốt?

Không. Hiệu quả còn phụ thuộc đường kính và thiết kế rotor–stator, tốc độ đầu cánh, công suất, độ nhớt, thời gian xử lý và khả năng tuần hoàn nguyên liệu.

5. Khi nào cần hệ thống chân không?

Nên cân nhắc khi quá trình khuấy dễ cuốn khí hoặc sản phẩm yêu cầu hạn chế bọt. Với nhiều dung dịch đơn giản, máy khuấy không chân không có thể kinh tế hơn.

6. Xưởng mới nên mua máy mới hay máy nhũ hóa đã qua sử dụng?

Máy cũ có thể giảm vốn đầu tư nhưng cần kiểm tra tình trạng motor, rotor–stator, phớt, bơm chân không, biến tần, vật liệu bồn và hồ sơ thiết bị.

Xem phân tích chi tiết có nên mua máy nhũ hóa đã qua sử dụng.

7. Hoa Việt có tư vấn máy theo công thức sản phẩm không?

Có thể tư vấn cấu hình dựa trên loại nguyên liệu, sản lượng mẻ, độ nhớt, yêu cầu gia nhiệt, chân không, vật liệu và điều kiện nhà xưởng. Với công thức đặc thù, nên thử nghiệm hoặc cung cấp mẫu nguyên liệu trước khi chốt cấu hình.

  • CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ CÔNG NGHỆ MÁY HOA VIỆT
  • Địa chỉ: Số 30 hẻm 42/58 Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội.
  • Hotline: 0981.983.234 – 0919.575.986

Hoa Việt tư vấn máy móc và giải pháp dây chuyền cho các cơ sở sản xuất mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm và hóa mỹ phẩm.

Xem thêm